Máy hàn laser nữ trang Namson PowerWeld 150 Joule là dòng máy hàn laser kim hoàn xuất phát từ nền công nghệ hàn laser của Ý lần đầu tiên có mặt tại Việt Nam (First Assembly in Vietnam) với thương hiệu Namson PowerWeld.

Buồng làm việc lớn
Được thiết kế buồng làm việc lớn, máy hàn laser nữ trang Namson PowerWeld 150 Joule là một trong những chiếc máy hàn laser có khả năng hoạt động mạnh mẽ và xử lý linh hoạt trên mẫu hàn với nhiều kích thước khác nhau.
Hệ thống làm mát kép
Máy hàn laser nữ trang Namson PowerWeld 150J được hỗ trợ hệ thống làm mát kép giúp người dùng có thể sử dụng máy trong bất kỳ điều kiện môi trường làm việc nào.
Màn hình cảm ứng màu LCD 7”
Tích hợp camera với màn hình cảm ứng màu LCD 7” hiển thị các chức năng điều khiển giúp người vận hành dễ dàng quan sát trong suốt quá trình hàn. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ kết nối wifi để giúp dễ dàng kết nối từ xa vào máy phục vụ công việc kiểm tra, hỗ trợ.
Nguồn năng lượng hoạt động lên đến 150J
Máy hàn laser nữ trang Namson PowerWeld 150J hoạt động với nguồn năng lượng lên đến 150J, ưu điểm này giúp máy có thể linh động tích hợp vào bất kỳ môi trường nào tại các nhà máy lớn nhỏ với dây chuyền sản xuất liên tục.
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
- Bộ bàn xoay kẹp vật liệu trụ tròn
- Máy hút khói bụi
- Bộ bàn kẹp vật liệu
- Tùy chọn camera quan sát hàn (tích hợp từ đầu)
MỘT SỐ ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
- Giải pháp lý tưởng cho người thợ kim hoàn
- Hàn các kim loại quý ngành nữ trang như bạch kim, titan, vàng, bạc, palađi
- Sửa chữa đồ trang sức cổ
- Sửa chữa các khuôn mẫu trang sức mà không cần loại bỏ lớp đá quý
- Sửa chữa đồng hồ, kính mắt,…
- Hàn các yếu tố sử dụng vật liệu hàn và loại bỏ vảy hàn một cách sạch sẽ, sắc nét không cần phải làm sạch khi hàn
- Sửa chữa chỗ hỏng vết đúc như chỗ rỗng hoặc bị vỡ bằng cách sử dụng dây hàn
Thông số kỹ thuật Máy Hàn Laser Namson PowerWELD 150J
| Nguồn & bước sóng laser | Nd: YAG 1064nm |
| Công suất trung bình | 100W |
| Công suất tối đa (kW) | 7 kW |
| Năng lượng (Joule) | 0.1 ÷ 150 J |
| Thời gian xung | 0.1 ÷ 20 ms |
| Tần số | 0.5 ÷ 30 Hz |
| Đường kính điểm hàn | 0.2 ÷ 2.0 mm |
| Cài đặt điểm hàn | Bằng động cơ, 30 vị trí |
| Lập trình | 6 xung cài đặt trước |
| Số lượng ngăn bộ nhớ | 100 |
| Điều khiển bên trong | Cần điều khiển |
| Điều khiển bên ngoài | Màn hình cảm ứng màu 7” |
| Năng lượng đầu vào | 230V AC, 50/60 Hz, pha đơn |
| Ampe | 10A |
| Kích thước tối đa (RxDxC) | 50x50x80 cm |
| Trọng lượng | 55 Kg |
| Loại máy | Để bàn |
| Hỗ trợ vòi phun khí Argon/ không khí | Có |
| Tích hợp camera | Có |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.