Ưu điểm nổi bật
- Công suất trung bình lên tới khoảng 300 W, công suất đỉnh (peak) lên tới 15 kW, năng lượng tối đa mỗi xung khoảng 300 J.
- Sử dụng nguồn laser Nd :YAG 1064 nm kép – 2×Nd:Ce:YAG 1064 nm – mang lại khả năng xử lý vật liệu phản xạ cao hơn.
- Hệ thống làm mát (cooling system) tích hợp vào đế máy, thiết kế cho vận hành liên tục, khối lượng sản xuất lớn, tránh quá nhiệt.
- Buồng hàn lớn với cửa mở phía dưới giúp linh hoạt khi hàn chi tiết cỡ lớn hoặc dạng phôi khó xử lý.
- Màn hình cảm ứng màu 7” và camera tích hợp cho phép giám sát thời gian thực và điều khiển dễ dàng.
- Hệ thống lưu 100 chương trình cài đặt (memories cell), đường truyền mạng (Ethernet/RJ-45) và tùy chọn Wi-Fi hỗ trợ giám sát từ xa.

Ứng dụng thực tế
Ngành Kim Hoàn Và Trang Sức
- Hàn vàng, bạc, bạch kim
- Sửa chữa trang sức cao cấp
- Gắn kết chi tiết tinh xảo
- Hoàn thiện sản phẩm giá trị cao
Ngành Cơ Khí Chính Xác
- Hàn linh kiện kỹ thuật
- Gia công chi tiết máy
- Hàn các cụm cơ khí nhỏ
- Sửa chữa chi tiết có độ chính xác cao
Ngành Điện Tử
- Hàn các linh kiện kim loại
- Gia công kết nối chính xác
- Hạn chế ảnh hưởng nhiệt đến linh kiện nhạy cảm
Ngành Khuôn Mẫu
- Hàn sửa chữa khuôn
- Bổ sung vật liệu tại vị trí mòn
- Phục hồi các chi tiết quan trọng
Lý do lựa chọn
- Khả năng xử lý vật liệu phản xạ cực cao giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của ngành sản xuất trang sức, linh kiện điện tử, máy y tế… tại Việt Nam.
- Thiết kế công nghiệp mạnh mẽ, vận hành liên tục phù hợp với nhà máy/ xưởng sản xuất với năng suất cao.
- Sản phẩm khi được đưa vào hệ thống phân phối của bạn (với thương hiệu Namson) có thể được đóng gói, bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam – tạo lợi thế cạnh tranh dịch vụ sau bán.
- Kết hợp trong chiến lược marketing: “hàn kim loại khó” + “hiệu suất cao” + “giải pháp công nghiệp” là thông điệp mạnh mẽ để tiếp cận đối tượng doanh nghiệp lớn mà bạn đang hướng đến.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Nguồn laser | 2× Nd:Ce:YAG 1064 nm |
| Công suất trung bình (Average) | 300 W |
| Công suất đỉnh (Peak) | 15 kW |
| Năng lượng xung tối đa | 300 J |
| Thời gian xung (Impulse time) | 0,1 – 20 ms |
| Tần số xung (Pulse frequency) | 0,5 – 50 Hz |
| Đường kính điểm hàn (Spot diameter) | 0,2 – 2,0 mm (tùy chọn 0,05/0,1 mm micro spot) |
| Kích thước máy | 55 × 92,3 × 126,7 cm (WxDxH) |
| Trọng lượng | 85 kg |
| Điện nguồn | 230 V AC, 50/60 Hz (110 V tuỳ chọn) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Máy Hàn Laser Namson PowerWELD Mega300
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.